day nursery

/'dei,nə:sri/
Học thuật
Thân thiện
day nursery

A mother drops her child off at the day nursery in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn trẻ (ban ngày): Một cơ sở chăm sóc giám sát trẻ em ở độ tuổi mầm non trong giờ hành chính, thường trong khi cha mẹ các em đi làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company provides a day nursery for its employees' children. (Công ty cung cấp một vườn trẻ ban ngày cho con cái của nhân viên.)
    • She drops her son off at the day nursery every morning at 8 a.m. ( ấy đưa con trai đến vườn trẻ mỗi sáng lúc 8 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll a child in a day nursery": ghi danh cho trẻ vào một vườn trẻ ban ngày.
    • They decided to enroll their daughter in a day nursery near the office. (Họ quyết định ghi danh cho con gái vào một vườn trẻ gần văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursery school (n): trường mẫu giáo (thường nhấn mạnh khía cạnh giáo dục sớm hơn chỉ giám sát).
  • Childcare center (n): trung tâm chăm sóc trẻ em (từ rộng hơn, có thể bao gồm các hình thức chăm sóc khác).
  • Preschool (n): trường mầm non, nhà trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Daycare center: trung tâm giữ trẻ ban ngày.
  • Crèche: nhà trẻ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "day nursery".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "day nursery".

day nursery

A mother drops her child off at the day nursery in the morning.

danh từ
  1. vườn trẻ (ban ngày)

Từ đồng nghĩa